瓤兒
nhương nhi
Hán Việt: nhương nhi · Pinyin: ráng r
Tổng quan
biến thể er hoá của 瓤
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 瓤
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.瓜裡的肉。如:「黃瓤兒西瓜」。 2.果仁。如:「花生瓤兒」。 3.糕餅的餡兒。如:「餅瓤兒」。 4.物的內部。如:「錶瓤兒」、「信瓤兒」。 5.事情的內幕或隱密部分。如:「他表面上道貌岸然的,瓤兒裡的事又有誰知道呢?」
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 瓤[rang2]
- Cihui 瓤兒 ángr ►See ¹ráng