瓤口 nhương khẩu Hán Việt: nhương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 瓤 (nhương) + 口 (khẩu)Hán Việtnhương khẩuCấu tạo瓤 + 口 · nhương + khẩu nghĩa thành phần: nhương + khẩu Nghĩa EngCihui 瓤口 ángkou n. <coll.> taste (of a watermelon/etc.)