瓤子
nhương tử
Hán Việt: nhương tử · Pinyin: ráng zi
Tổng quan
ruột; cùi; thịt (quả)。瓜果皮里包著種子的肉或瓣兒。
Nghĩa
Việt
- Cihui ruột; cùi; thịt (quả)。瓜果皮里包著種子的肉或瓣兒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.瓜果內部的肉。如:「西瓜瓤子」。 2.糕點的餡。如:「燒賣瓤子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓜果皮里包着种子的肉或瓣儿;瓤➋:表~(表芯)|秫秸~。
Eng
- Cihui 瓤子 rángzi n. pulp; flesh; pith