瓦伶 ngõa linh Hán Việt: ngõa linh Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 伶 (linh)Hán Việtngõa linhCấu tạo瓦 + 伶 · ngõa + linh nghĩa thành phần: ngõa + linh