瓦佔 ngõa chiêm Hán Việt: ngõa chiêm Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 佔 (chiêm)Hán Việtngõa chiêmCấu tạo瓦 + 佔 · ngõa + chiêm nghĩa thành phần: ngõa + chiêm