瓦作

ngõa tác

Hán Việt: ngõa tác

Tổng quan

Xưởng ngói, nhà làm ngói

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thợ nề
  • Biên soạn bricklayer; plasterer

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tilework

Eng

  • Cihui 瓦作 ǎzuò n. bricklayer; plasterer; ►WC WC n. water closet; toilet

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱