瓦作 ngõa tác Hán Việt: ngõa tác Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 作 (tác)Hán Việtngõa tácCấu tạo瓦 + 作 · ngõa + tác nghĩa thành phần: ngõa + tác Nghĩa EngCihui 瓦作 ǎzuò n. bricklayer; plasterer||►WC WC n. water closet; toilet