瓦刀

wà dāo ngõa đao

Hán Việt: ngõa đao · Pinyin: wà dāo

Tổng quan

bay rãnh

Cấu tạo: (ngõa) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay rãnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓦匠所使用的器具。用鐵製成,頭寬短,柄細長,用以擊碎磚瓦,塗抹灰泥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦工所用的工具,多用铁嵌钢制成,形状略像菜刀,用来砍断砖瓦,涂抹泥灰。

Eng

  • Cihui 瓦刀 àdāo n. bricklayer's cleaver M:¹bǎ/²zhī