瓦匠
ngõa tượng
Hán Việt: ngõa tượng · Pinyin: wǎ jiang
Tổng quan
thợ xây; thợ nề
瓦工➋。
蓋房子時擔任鋪設磚瓦和修繕工作的人。也稱為「瓦作」。
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ lợp ngói thợ xây; thợ nề。瓦工。
- Tần suất từ thợ xây , thợ lợp ngói; thợ xây; thợ nề; thợ nề
- Biên soạn bricklayer; tiler; plasterer M:¹míng/¹gè/
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蓋房子時擔任鋪設磚瓦和修繕工作的人。也稱為「瓦作」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓦工➋。
Eng
- Cihui bricklayer; tiler
- Tần suất từ n. bricklayer; tiler; plasterer M:¹míng/¹gè/
Đức
- Handedict Maurer (S, Arch)