瓦口 wǎ kǒu · ngõa khẩu Hán Việt: ngõa khẩu · Pinyin: wǎ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 口 (khẩu)Pinyinwǎ kǒuHán Việtngõa khẩuCấu tạo瓦 + 口 · ngõa + khẩu nghĩa thành phần: ngõa + khẩu