瓦合
ngõa hợp
Hán Việt: ngõa hợp
Tổng quan
ụ hợp lại như những viên ngói xếp lên nhau, chỉ sự tụ họp không bền vững. ngoã hợp ngoã hợp ☆Tụ hợp lại như những viên ngói xếp lên nhau, chỉ sự tụ họp không bền vững.
Nghĩa
Việt
- Cihui ụ hợp lại như những viên ngói xếp lên nhau, chỉ sự tụ họp không bền vững. ngoã hợp ngoã hợp ☆Tụ hợp lại như những viên ngói xếp lên nhau, chỉ sự tụ họp không bền vững.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 破瓦相合,雖聚而不齊。比喻烏合之眾。《史記.卷一二一.儒林傳.序》:「陳涉起匹夫,驅瓦合謫戍,旬月以王楚。」
Eng
- Cihui 瓦合 ǎhé n. loosely put together