瓦器

wǎ qì ngõa khí

Hán Việt: ngõa khí · Pinyin: wǎ qì

Tổng quan

đồ gốm ồ vật làm bằng đất nung. Đồ gốm. ngoã khí ngoã khí ☆Đồ vật làm bằng đất nung. Đồ gốm.

Cấu tạo: (ngõa) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ gốm ồ vật làm bằng đất nung. Đồ gốm. ngoã khí ngoã khí ☆Đồ vật làm bằng đất nung. Đồ gốm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過燒製的土器,稱為「瓦器」。

Eng

  • CC-CEDICT pottery
  • Cihui pottery