瓦圈
ngõa quyển
Hán Việt: ngõa quyển · Pinyin: wǎ quān
Tổng quan
vành; niền (xe đạp, xe ba bánh)。自行車、三輪車等車輪上安裝輪胎的鋼圈。
Nghĩa
Việt
- Cihui vành; niền (xe đạp, xe ba bánh)。自行車、三輪車等車輪上安裝輪胎的鋼圈。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人力車、自行車等車輪周圍的鐵圈。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自行车、三轮车等车轮上安装轮胎的钢圈。也叫车圈。
Eng
- Cihui 瓦圈 ǎquān* n. rim (of a cart/bike/etc. wheel)