瓦壟
ngõa lũng
Hán Việt: ngõa lũng · Pinyin: wǎ lǒng
Tổng quan
luống ngói
(~儿)屋顶上用瓦铺成的凸凹相间的行列。也叫瓦楞。
屋頂以瓦鋪成,其行列稱為「瓦壟」。也稱為「瓦楞」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hàng ngói
- Biên soạn rows of roof tiles
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屋頂以瓦鋪成,其行列稱為「瓦壟」。也稱為「瓦楞」。
Eng
- Cihui 瓦壟 ǎlǒng n. rows of roof tiles