瓦頭 ngõa đầu Hán Việt: ngõa đầu Tổng quan mũi ngói Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 頭 (đầu)Hán Việtngõa đầuCấu tạo瓦 + 頭 · ngõa + đầu nghĩa thành phần: ngõa + đầu Nghĩa ViệtCihui mũi ngóiEngCihui 瓦頭 ǎtóu n. hanging edge of a dripping tile