瓦室 ngõa thất Hán Việt: ngõa thất Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 室 (thất)Hán Việtngõa thấtCấu tạo瓦 + 室 · ngõa + thất nghĩa thành phần: ngõa + thất Nghĩa EngCihui 瓦室 ǎshì n. tile house M:¹jiān