瓦尊 ngõa tôn Hán Việt: ngõa tôn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 尊 (tôn)Hán Việtngõa tônCấu tạo瓦 + 尊 · ngõa + tôn nghĩa thành phần: ngõa + tôn