瓦房

wǎ fáng ngõa phòng

Hán Việt: ngõa phòng · Pinyin: wǎ fáng

Tổng quan

nhà lợp ngói

Cấu tạo: (ngõa) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà lợp ngói

Eng

  • CC-CEDICT tile-roofed house
  • Cihui 瓦房 ǎfáng* n. tile-roofed house M:¹jiān