瓦散 ngõa tán Hán Việt: ngõa tán Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 散 (tán)Hán Việtngõa tánCấu tạo瓦 + 散 · ngõa + tán nghĩa thành phần: ngõa + tán