瓦斯

wǎ sī ngõa tư

Hán Việt: ngõa tư · Pinyin: wǎ sī

Tổng quan

khí (từ mượn)

Cấu tạo: (ngõa) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.氣體,特指一切能夠燃燒的氣體,如瓦斯、煤氣、沼氣等。為英文gas的音譯。如:「瓦斯爆炸造成多人傷亡。」 2.專指煤氣而言。參見「煤氣」條。 3.軍事上專指毒氣。如:「戰爭中禁止使用毒瓦斯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气体,特指各种可燃气体,如煤气、沼气等。

Eng

  • CC-CEDICT gas (loanword)
  • Cihui gas (loanword)

ja

  • JMdict gas (as a fuel)|gas (state of matter)|poison gas|dense fog|thick fog