瓦時 ngõa thì Hán Việt: ngõa thì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 時 (thì)Hán Việtngõa thìCấu tạo瓦 + 時 · ngõa + thì nghĩa thành phần: ngõa + thì Nghĩa EngCihui 瓦時 ǎshí n. <elec.> watt-hour