瓦松

ngõa tùng

Hán Việt: ngõa tùng

Tổng quan

ngoã tùng

Cấu tạo: (ngõa) + (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoã tùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。景天科瓦松屬,多年生常綠草本。生屋上及深山石罅中,葉蓮座狀,線形或披針形,長可達三公分。總狀花序自二年生蓮座中央長出,長金字塔形,花白色。全草入藥,有小毒,止血斂瘡。