瓦楞

wǎ léng ngõa lăng

Hán Việt: ngõa lăng · Pinyin: wǎ léng

Tổng quan

hàng ngói trên mái | nhấp nhô

Cấu tạo: (ngõa) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng ngói trên mái | nhấp nhô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋頂以瓦鋪成,其行列稱為「瓦楞」。也稱為「瓦壟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦垄。

Eng

  • CC-CEDICT rows of tiles on a roof|corrugated
  • Cihui rows of tiles on a roof; corrugated