瓦注 ngõa chú Hán Việt: ngõa chú Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 注 (chú)Hán Việtngõa chúCấu tạo瓦 + 注 · ngõa + chú nghĩa thành phần: ngõa + chú