瓦溝 ngõa câu Hán Việt: ngõa câu Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 溝 (câu)Hán Việtngõa câuCấu tạo瓦 + 溝 · ngõa + câu nghĩa thành phần: ngõa + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屋上仰瓦,承覆瓦以通瓦溜,其形如溝,故稱為「瓦溝」。唐.白居易〈宿東亭曉興〉詩:「雪依瓦溝白,草遶牆根綠。」EngCihui 瓦溝 ǎgōu n. tile