瓦灰

wǎ huī ngõa hôi

Hán Việt: ngõa hôi · Pinyin: wǎ huī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (颜色)深灰。

Eng

  • Cihui 瓦灰 ǎhuī n. gray (color of tiles)