瓦片

wǎ piàn ngõa phiến

Hán Việt: ngõa phiến · Pinyin: wǎ piàn

Tổng quan

ngói | LT:塊|块

Cấu tạo: (ngõa) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngói | LT:塊|块

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一片片的屋瓦。《儒林外史》第五二回:「那一架廳簷,就塌了半個,磚頭瓦片,紛紛的打下來。」

Eng

  • CC-CEDICT tile|CL:塊|块[kuai4]
  • Cihui tile; CL:塊|块