瓦盆
ngõa bồn
Hán Việt: ngõa bồn
Tổng quan
chậu sành; thau sành。一種由陶土製成,上了釉,可供盛飯、裝菜的器皿。
Nghĩa
Việt
- Cihui chậu sành; thau sành。一種由陶土製成,上了釉,可供盛飯、裝菜的器皿。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種由陶土製成,上了釉,可供盛飯、裝菜的器皿。
Eng
- Cihui 瓦盆 ǎpén n. clay basin