瓦礫

wǎ lì ngõa lịch

Hán Việt: ngõa lịch · Pinyin: wǎ lì

Tổng quan

gạch vụn | mảnh vỡ

Cấu tạo: (ngõa) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạch vụn | mảnh vỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磚瓦、砂礫。泛指鄙賤的物品。《三國演義》第六回:「堅令軍士掃除宮殿瓦礫。」《初刻拍案驚奇》卷一八:「只要鍊得丹成,黃金與瓦礫同耳。何足貴哉?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破碎的砖头、瓦片:~堆|一片~(形容建筑物被破坏后的景象)。

Eng

  • CC-CEDICT rubble|debris
  • Cihui rubble; debris

ja

  • JMdict rubble|debris|wreckage|tiles and pebbles|trash

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

珠玉