瓦礫堆
ngõa lịch đôi
Hán Việt: ngõa lịch đôi · Pinyin: wǎ lì duī
Tổng quan
đống gạch vụn | mảnh vỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui đống gạch vụn | mảnh vỡ
Eng
- CC-CEDICT pile of rubble|debris
- Cihui pile of rubble; debris
Hán Việt: ngõa lịch đôi · Pinyin: wǎ lì duī
đống gạch vụn | mảnh vỡ