瓦碎 ngõa toái Hán Việt: ngõa toái Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 碎 (toái)Hán Việtngõa toáiCấu tạo瓦 + 碎 · ngõa + toái nghĩa thành phần: ngõa + toái