瓦碴兒
Tổng quan
Cấu tạo:
瓦
(ngõa) +
碴
+
兒
(nhi)
Cấu tạo
瓦 + 碴 + 兒
Nghĩa
Eng
Cihui
瓦碴兒 ǎchár ►See wǎchá