瓦碴兒

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓦的碎片。「碴」文獻異文作「查」。《西遊記》第八四回:「等我拾塊瓦查兒,變塊銀子謝他。」

Eng

  • Cihui 瓦碴兒 ǎchár ►See wǎchá