瓦窯

ngõa diêu

Hán Việt: ngõa diêu

Tổng quan

work) /'tailəriwə:k/, lò ngói

Cấu tạo: (ngõa) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui work) /'tailəriwə:k/, lò ngói

Eng

  • Cihui 瓦窯 ǎyáo n. brick/pottery/tile kiln