瓦窦 ngõa đậu Hán Việt: ngõa đậu Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 窦 (đậu)Hán Việtngõa đậuCấu tạo瓦 + 窦 · ngõa + đậu nghĩa thành phần: ngõa + đậu