瓦缝 ngõa phùng Hán Việt: ngõa phùng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 缝 (phùng)Hán Việtngõa phùngCấu tạo瓦 + 缝 · ngõa + phùng nghĩa thành phần: ngõa + phùng