瓦紋 ngõa văn Hán Việt: ngõa văn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 紋 (văn)Hán Việtngõa vănCấu tạo瓦 + 紋 · ngõa + văn nghĩa thành phần: ngõa + văn Nghĩa EngCihui 瓦紋 ǎwén n. tile pattern; long parallel ridges separated by grooves