瓦缶 ngõa phữu Hán Việt: ngõa phữu Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 缶 (phữu)Hán Việtngõa phữuCấu tạo瓦 + 缶 · ngõa + phữu nghĩa thành phần: ngõa + phữu Từ liên quan Gần nghĩa瓦亮 · 瓦作 · 瓦全 · 瓦刀 · 瓦利 · 瓦剌 · 瓦匠 · 瓦千