瓦耳薩耳瓦 ngõa nhĩ tát nhĩ ngõa Hán Việt: ngõa nhĩ tát nhĩ ngõa Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 耳 (nhĩ) + 薩 (tát) + 耳 (nhĩ) + 瓦 (ngõa)Hán Việtngõa nhĩ tát nhĩ ngõaCấu tạo瓦 + 耳 + 薩 + 耳 + 瓦 · ngõa + nhĩ + tát + nhĩ + ngõa nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + tát + nhĩ + ngõa Nghĩa EngCihui Valsalva