瓦茨拉夫克劳斯

wǎ cí lā fū kè láo sīngõa tì lạp phu khắc lao tư

Hán Việt: ngõa tì lạp phu khắc lao tư · Pinyin: wǎ cí lā fū kè láo sī

Tổng quan

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茨 (tì) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 克 (khắc) + 勞 (lao) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Václav Klaus

Đức

  • Handedict Václav Klaus (tschech. Politiker) (Eig, Pers, 1941-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓦茨拉夫哈维尔 · 瓦茨瓦夫谢尔宾斯基