瓦茨拉夫哈维尔

wǎ cí lā fū hā wéi ěrngõa tì lạp phu cáp duy nhĩ

Hán Việt: ngõa tì lạp phu cáp duy nhĩ · Pinyin: wǎ cí lā fū hā wéi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茨 (tì) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 哈 (cáp) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Václav Havel

Đức

  • Handedict Václav Havel (tschech. Schriftsteller und Politiker) (Eig, Pers, 1936-2011)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 瓦茨拉夫克劳斯 · 维尔尼克失语症 · 维尔福软体公司 · 维尔纳冯西门子 · 维尔讷吕登贝格 · 维尔尼克中枢 · 维尔廷斯球场