瓦茨拉夫哈維爾
ngõa tì lạp phu cáp duy nhĩ
Hán Việt: ngõa tì lạp phu cáp duy nhĩ · Pinyin: wǎ cí lā fū hā wéi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茨 (tì) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 哈 (cáp) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ngõa tì lạp phu cáp duy nhĩ · Pinyin: wǎ cí lā fū hā wéi ěr
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茨 (tì) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 哈 (cáp) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)