瓦茨瓦夫谢尔宾斯基

wǎ cí wǎ fū xiè ěr bīn sī jīngõa tì ngõa phu tạ nhĩ tân tư cơ

Hán Việt: ngõa tì ngõa phu tạ nhĩ tân tư cơ · Pinyin: wǎ cí wǎ fū xiè ěr bīn sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茨 (tì) + 瓦 (ngõa) + 夫 (phu) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 賓 (tân) + 斯 (tư) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wacław Sierpiński

Đức

  • Handedict Wacław Sierpiński (Eig, Pers, 1882 - 1969)