瓦萊麗 Wǎláilì · ngõa lai lệ Hán Việt: ngõa lai lệ · Pinyin: Wǎláilì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 萊 (lai) + 麗 (lệ)PinyinWǎláilìHán Việtngõa lai lệCấu tạo瓦 + 萊 + 麗 · ngõa + lai + lệ nghĩa thành phần: ngõa + lai + lệ Nghĩa EngCihui Valerie