瓦术 ngõa thuật Hán Việt: ngõa thuật Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 术 (thuật)Hán Việtngõa thuậtCấu tạo瓦 + 术 · ngõa + thuật nghĩa thành phần: ngõa + thuật