瓦裂

ngõa liệt

Hán Việt: ngõa liệt

Tổng quan

hư Ngoã giải 瓦解. ngoã liệt ngoã liệt ☆Như Ngoã giải 瓦解.

Cấu tạo: (ngõa) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Ngoã giải 瓦解. ngoã liệt ngoã liệt ☆Như Ngoã giải 瓦解.

Eng

  • Cihui 瓦裂 ǎliè attr. broken like a tile