瓦鍋 ngõa oa Hán Việt: ngõa oa Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 鍋 (oa)Hán Việtngõa oaCấu tạo瓦 + 鍋 · ngõa + oa nghĩa thành phần: ngõa + oa Nghĩa EngCihui 瓦鍋 ǎguō n. earthen pot M:³kǒu/²zhī