瓦隆古 wǎ lóng gǔ · ngõa long cổ Hán Việt: ngõa long cổ · Pinyin: wǎ lóng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 隆 (long) + 古 (cổ)Pinyinwǎ lóng gǔHán Việtngõa long cổCấu tạo瓦 + 隆 + 古 · ngõa + long + cổ nghĩa thành phần: ngõa + long + cổ