瓦面 ngõa diện Hán Việt: ngõa diện Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 面 (diện)Hán Việtngõa diệnCấu tạo瓦 + 面 · ngõa + diện nghĩa thành phần: ngõa + diện Nghĩa EngCihui 瓦面 ǎmiàn* n. tiling