瓦鱗 ngõa lân Hán Việt: ngõa lân Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 鱗 (lân)Hán Việtngõa lânCấu tạo瓦 + 鱗 · ngõa + lân nghĩa thành phần: ngõa + lân Nghĩa EngCihui 瓦鱗 ǎlín n. tiles overlapped like scales M:¹piàn