甕人

wèng rén úng nhân

Hán Việt: úng nhân · Pinyin: wèng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓮人"; 古代对黑人的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓮人"。 2.古代对黑人的称呼。