甕聽

wèng tīng úng thính

Hán Việt: úng thính · Pinyin: wèng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿井用薄皮蒙瓮口置于井中,可听地下远处音响,以防敌人挖掘地道,谓之"瓮听"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿井用薄皮蒙瓮口置于井中,可听地下远处音响,以防敌人挖掘地道,谓之"瓮听"。